Bản dịch của từ 𩾗 trong tiếng Việt
𩾗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𩾗 (Danh từ)
【diāo】
01
〔~鹩〕một loài chim nhỏ màu xanh lốm đốm, thích dùng mỏ mổ vỏ cây lau để ăn sâu bên trong, còn gọi là “đục lau”, “hổ lau”. (Hình ảnh chim nhỏ mổ vỏ lau dễ nhớ như chim điêu đục lau)
〔~鹩〕古书中记载的一种青斑色小鸟,喜欢用嘴啄开芦苇皮,吃秆中虫,故又名“剖苇”、“芦虎”。
Ví dụ
