Bản dịch của từ 𩾟 trong tiếng Việt

𩾟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𩾟 (Danh từ)

què
01

Chim sẻ nhỏ, quen thuộc như tiếng chim 'tước' kêu trong vườn nhà (giống chim sẻ)

同“雀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩾟
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,小,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép