Bản dịch của từ 𩾢 trong tiếng Việt

𩾢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𩾢 (Danh từ)

01

Mũi tên dùng để bắn chim, có dây buộc để giữ con mồi.

带有绳子的射鸟的箭。

Ví dụ
02

Dùng mũi tên có dây để bắn chim (hành động bắn chim).

用带有绳子的的箭射(鸟)。

Ví dụ
03

Giống chữ “” (một loại mũi tên có dây buộc).

同“弋”。

Ví dụ
𩾢
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
弋, 鳶
Hình thái radical:
⿰,弋,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép