Bản dịch của từ 𩿇 trong tiếng Việt

𩿇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𩿇 (Danh từ)

01

Cá hồ (giống cá nước ngọt, quen thuộc trong dân gian Việt Nam).

同“鳸”。

Ví dụ
02

Chữ giản thể Nhật của chữ '' (chim lặn, thường gọi là chim cò).

〈日本释义〉“鸕”的日本简体字。见《日本常用字表》

Ví dụ
𩿇
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,戶,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép