Bản dịch của từ 𩿻 trong tiếng Việt

𩿻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇN/AN/AN/A

𩿻 (Danh từ)

běi
01

~〕mẹ gà hiền lành, chăm sóc con cái như mẹ hiền trong câu ca dao Việt Nam.

〔慈~〕母鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩿻
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,北,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép