Bản dịch của từ 𩿽 trong tiếng Việt

𩿽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𩿽 (Danh từ)

tuó
01

Loài chim có hình dáng giống con gà, dễ nhớ như tiếng 'thoát' kêu trong vườn.

一种形状像鸡的鸟。

Ví dụ
𩿽
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,㐌,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚丨乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép