Bản dịch của từ 𩿿 trong tiếng Việt

𩿿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

𩿿 (Danh từ)

chú
01

Con non, chim non (giống như chữ , dễ nhớ vì chim non thường gọi là 'chú' chim)

同“雏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩿿
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,刍,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép