Bản dịch của từ 𪀉 trong tiếng Việt
𪀉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ɡē | ㄍㄜ | N/A | N/A | N/A |
𪀉 (Danh từ)
【ɡē】
01
Giống như chữ “鴚”, chỉ một loại chim nước (nhớ như chim “ca” kêu vang trên sông)
同“鴚”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ɡē】【ㄍㄜ】【CA】
- Các biến thể:
- 鴚, 𪃿
- Hình thái radical:
- ⿰,可,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謌
仡
搁
犵
牫
鴿
彁
扢
纥
肐
疙
鿔
㵣
渇
㼎
㐓
炣
可
渴
嶱
敤
䕣
嵑
磆
鶴
䴇
鳯
䳒
䳬
鸚
䳖
䳓
鵪
鴎
䳃
鶮
氄
盦
䘘
懍
整
錬
劒
㩚
䳊
骾
圜
襒
