Bản dịch của từ 𪀓 trong tiếng Việt

𪀓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𪀓 (Danh từ)

01

Tên gọi chung cho nhiều loài chim (tưởng tượng như 'y' là viết tắt của 'yến', đại diện cho nhiều chim).

众鸟总名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại chim (nhớ như chim yến, yến là chim nhỏ bay lượn).

一种鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪀓
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,鳥,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép