Bản dịch của từ 𪀗 trong tiếng Việt

𪀗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𪀗 (Danh từ)

guī
01

Chim cúc cu, tiếng kêu đặc trưng như tiếng gọi mùa xuân (gợi nhớ câu ca dao “chim cúc cu kêu trên ngàn”); loài chim báo hiệu mùa hè đến.

子规鸟,即杜鹃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪀗
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
𨾼
Hình thái radical:
⿰,危,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丿乚乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép