ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪀘
Bảng phân tích âm vị 𪀘
Jiàng
〔女 giáng〕loài chim khéo léo như người phụ nữ đảm đang (giống chim khéo léo, chăm chỉ như người phụ nữ trong gia đình).
〔女~〕巧妇鸟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép