Theo 《新撰字镜》 ghi chép, chữ này đọc là '弥佐古' (mì tá cổ), một tên riêng hoặc từ cổ hiếm gặp (giúp nhớ: '弥' như 'mì', '佐' như 'tá', '古' như 'cổ' – dễ liên tưởng).
《新撰字镜》:“~”,弥佐古。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄇㄧˊ ㄗㄨㄛˇ ㄍㄨˇ】【MÌ TÁ CỔ】
Hình thái radical:
⿱,好,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鳥
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép