Bản dịch của từ 𪁃 trong tiếng Việt
𪁃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪁃 (Danh từ)
【qiàn】
01
Chữ Nôm đọc là 'chiện', chỉ loài chim chà (chim chà là chim chích chòe, ở đây nghĩa là chim chích chòe lông vàng như chim chích chà), tương tự chim chích chòe lông vàng thường gọi là chim chà, gợi nhớ tiếng kêu líu lo vui tai của chim.
喃字。读音chiện,(chimchà~)云雀。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
