Bản dịch của từ 𪁄 trong tiếng Việt
𪁄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄜˋ / ㄉㄚˊ / ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𪁄 (Danh từ)
【】
01
(mòng kết) con vịt cánh xanh, dễ nhớ như 'kết' với màu xanh mòng mòng
〈越南释义〉读音két,(mòng~)绿翅鸭。
Ví dụ
02
Phát âm 'dạt', dùng trong tiếng địa phương hoặc tên riêng
〈越南释义〉读音dạt。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(chim cắt) chim săn mồi nhỏ, giống chim ưng, dễ nhớ với từ 'cắt' như cắt mồi
〈越南释义〉读音cắt,(chim~)隼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
