Bản dịch của từ 𪁄 trong tiếng Việt

𪁄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄜˋ / ㄉㄚˊ / ㄘㄜˋN/AN/AN/A

𪁄 (Danh từ)

01

(mòng kết) con vịt cánh xanh, dễ nhớ như 'kết' với màu xanh mòng mòng

〈越南释义〉读音két,(mòng~)绿翅鸭。

Ví dụ
02

Phát âm 'dạt', dùng trong tiếng địa phương hoặc tên riêng

〈越南释义〉读音dạt。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(chim cắt) chim săn mồi nhỏ, giống chim ưng, dễ nhớ với từ 'cắt' như cắt mồi

〈越南释义〉读音cắt,(chim~)隼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪁄
Bính âm:
【ㄎㄜˋ / ㄉㄚˊ / ㄘㄜˋ】【KẾT / ĐẠT / CẮT】
Hình thái radical:
⿰,鳥,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép