Bản dịch của từ 𪁜 trong tiếng Việt

𪁜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

𪁜 (Danh từ)

láng
01

〔~〕Một tên gọi khác của chim bồ câu (giống chim thường thấy trong văn hóa Việt).

〔~鷎〕鸠的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉〔~𬸢〕Chim bồ câu (dùng trong tiếng địa phương).

〈方言〉〔~𬸢〕鸠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪁜
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Hình thái radical:
⿰,良,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一乚丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép