Bản dịch của từ 𪁞 trong tiếng Việt

𪁞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊN/AN/AN/A

𪁞 (Danh từ)

tóu
01

(yǎo)~〕một loại chim giống vịt hoang dã, gọi là cá mỏ thìa (hình dáng như vịt trời), dễ nhớ như câu 'đầu vịt trời bay về đồng'.

〔鴢(yǎo)~〕鱼鵁,一种像野鸭的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪁞
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿰,豆,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép