Bản dịch của từ 𪁣 trong tiếng Việt

𪁣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𪁣 (Danh từ)

bǎo
01

Giống như chữ “”, chỉ chim bồ câu mẹ hoặc người trông nom chim (như bà bảo mẫu của chim).

同“鸨”。

Ví dụ
𪁣
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,呆,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép