Bản dịch của từ 𪁪 trong tiếng Việt

𪁪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇN/AN/AN/A

𪁪 (Danh từ)

mǎng
01

〔~〕một loại chim cú mèo, gọi là cú đại bàng (giúp nhớ: 'mãng' nghe giống 'mèo', liên tưởng đến mèo đầu sư tử cú)

〔~鸱〕猫头鹰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪁪
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𨿙, 𪁒
Hình thái radical:
⿰,尨,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿丿丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép