Bản dịch của từ 𪁬 trong tiếng Việt

𪁬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𪁬 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (bồ) – chỉ con chim bồ câu mẹ, dễ nhớ như tiếng “dị” trong từ “dịu dàng” để hình dung con chim mẹ chăm sóc con.

同“鸨”。

Ví dụ
𪁬
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,𠤕,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚丿一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép