ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪁸
Bảng phân tích âm vị 𪁸
Qiāng
Một loại chim gọi là 'thương' (tưởng tượng hình ảnh chim nhỏ hay kêu vang như tiếng 'thương')
一种鸟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép