Bản dịch của từ 𪁼 trong tiếng Việt

𪁼

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪁼 (Từ tượng thanh)

mián
01

Tiếng hót líu lo của chim hoàng yến (giống như tiếng 'miên miên' vang vọng trong rừng).

黄莺的叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪁼
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Hình thái radical:
⿰,帛,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨乚丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép