Bản dịch của từ 𪁽 trong tiếng Việt

𪁽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𪁽 (Danh từ)

01

~〕một loại chim bồ câu nhỏ, dễ nhớ như chim bồ câu (bồ câu là chim bồ)

〔鹁~〕一种鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

~〕cùng nghĩa với “憔悴” (gầy gò, tiều tụy), dễ nhớ như người mệt mỏi xanh xao

〔鷦~〕同“憔悴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪁽
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Các biến thể:
𪅄
Hình thái radical:
⿰,卒,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶一丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép