Bản dịch của từ 𪁿 trong tiếng Việt

𪁿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥN/AN/AN/A

𪁿 (Danh từ)

sōng
01

(phương ngữ) giống chim ưng mắt vàng, gọi là 'tùng tử' (giống chim săn mồi có mắt vàng sắc bén như mắt tùng)

〈方言〉同“𪀚”。〔~子〕黄眼鹰。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪁿
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
𪀚
Hình thái radical:
⿱,松,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶乚丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép