ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪂈
Bảng phân tích âm vị 𪂈
Yán
〔~離〕một loài chim kỳ lạ có đặc điểm lưỡng tính (cả đực lẫn cái), như chim 'diên' trong truyền thuyết.
〔~离〕一种雌雄同体的怪鸟。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép