Bản dịch của từ 𪂊 trong tiếng Việt

𪂊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

𪂊 (Danh từ)

tuó
01

Giống như con đà điểu (chim thồ), loài chim lớn không biết bay, thường chui đầu xuống đất khi sợ hãi (dễ nhớ như câu 'chim thồ chui đầu')

同“鸵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪂊
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鳥,陀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶乚乚丨丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép