Bản dịch của từ 𪂌 trong tiếng Việt

𪂌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𪂌 (Danh từ)

01

Một loại chim (nhớ đến tiếng kêu đặc trưng của chim này).

一种鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thức ăn dành cho chim (giúp chim sống khỏe, dễ nhớ như 'thức ăn của thác').

鸟食。

Ví dụ
𪂌
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,沓,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶丨乚一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép