Bản dịch của từ 𪂔 trong tiếng Việt

𪂔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥN/AN/AN/A

𪂔 (Danh từ)

wēng
01

Ông già, người đàn ông lớn tuổi (giống như từ 'ông' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)

同“翁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪂔
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【翁】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,沮,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép