Bản dịch của từ 𪂱 trong tiếng Việt

𪂱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𪂱 (Danh từ)

01

Loài chim vạc, giống như cò, thường thấy ở vùng nước Việt Nam (giúp nhớ: vạc bay vút như tiếng 'vạc' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音vạc,鹭鸶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪂱
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【VẠC】
Hình thái radical:
⿰,鳥,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép