Bản dịch của từ 𪃖 trong tiếng Việt

𪃖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𪃖 (Danh từ)

xiǎo
01

Giống như chữ 𪂛, thường dùng để chỉ một loại cá nhỏ hoặc tên riêng (nhớ như cá nhỏ 'tiểu' dễ thương).

同“𪂛”。

Ví dụ
𪃖
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𪂛
Hình thái radical:
⿰,茋,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚一乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép