Bản dịch của từ 𪃚 trong tiếng Việt

𪃚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

𪃚 (Danh từ)

féng
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ một loại chim trong tiếng Hán (giúp nhớ: chim phùng bay phấp phới như tiếng Việt 'phùng phàng').

同“䳳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪃚
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𥘣,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép