Bản dịch của từ 𪃬 trong tiếng Việt

𪃬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

𪃬 (Danh từ)

ān
01

Cùng nghĩa với chữ '' (chim cút nhỏ, quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam).

同“鹌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪃬
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【ÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酋,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨乚丿乚一一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép