Bản dịch của từ 𪃲 trong tiếng Việt

𪃲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𪃲 (Danh từ)

chà
01

〈tiếng Việt〉 đọc là chả, chỉ loài chim nhỏ màu sắc sặc sỡ như chim bói cá (chim chả).

〈越南释义〉读音chả,(chim~)翠鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈tiếng Việt〉 đọc là chà, có thể dùng trong các từ ghép hoặc cách gọi khác.

〈越南释义〉读音chà。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪃲
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿰,鳥,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép