Bản dịch của từ 𪃳 trong tiếng Việt

𪃳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𪃳 (Danh từ)

yīng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chim (để dễ nhớ, nghĩ đến 'anh chim' bay trên trời).

同“鶧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪃳
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,英,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép