Bản dịch của từ 𪃼 trong tiếng Việt

𪃼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𪃼 (Danh từ)

01

Một loại chim nhỏ, dễ nhớ như tiếng kêu 'xì xì' của chim.

一种鸟。

Ví dụ
02

Thức ăn dành cho chim, như hạt hoặc sâu bọ.

鸟食。

Ví dụ
𪃼
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𪄛
Hình thái radical:
⿰,息,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丶乚丶丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép