Bản dịch của từ 𪄅 trong tiếng Việt
𪄅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | N/A | N/A | N/A |
𪄅 (Động từ)
【shā】
01
Chim bay rất nhanh như gió lướt qua.
鸟飞得很快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Bay vụt qua trước mắt nhanh như chớp. Tiếng nói vùng Ngô (tức vùng Giang Tô, Chiết Giang).
〈方言〉在眼前飞快掠过。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
