Bản dịch của từ 𪄉 trong tiếng Việt

𪄉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𪄉 (Danh từ)

yōng
01

〔~~〕chim cắt lưng, một loài chim nhỏ mỏ nhọn, đuôi dài (giống chim cắt trong tiếng Việt).

〔~~〕鹡鸰,一种嘴尖尾长的小鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪄉
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
雝, 鷛, 𪇉, 𪇛
Hình thái radical:
⿰,邕,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép