Bản dịch của từ 𪄫 trong tiếng Việt

𪄫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇN/AN/AN/A

𪄫 (Danh từ)

kǒng
01

Giống như chữ “” (một loại chim trong tiếng Hán), nhớ đến chim khổng tước trong văn hóa Việt.

同“鵌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪄫
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,涂,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶一一乚丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép