Bản dịch của từ 𪄱 trong tiếng Việt

𪄱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𪄱 (Danh từ)

01

Loài vịt hoang dã, giống như vịt trời thường thấy ngoài đồng.

野鸭一类的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪄱
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
𪆡
Hình thái radical:
⿰,啇,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚一丨丨乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép