Bản dịch của từ 𪄵 trong tiếng Việt

𪄵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𪄵 (Danh từ)

01

Một loại chim nhỏ, dễ nhớ như tiếng kêu 'kê kê' quen thuộc trong tiếng Việt.

一种鸟。

Ví dụ
02

Giống như chữ '', cũng chỉ loại chim này.

同“鵋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪄵
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,既,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚丶一乚丿乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép