Bản dịch của từ 𪄺 trong tiếng Việt

𪄺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𪄺 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ tên một loài chim yến (chim én) quen thuộc trong văn hóa Việt Nam, biểu tượng cho sự nhanh nhẹn và may mắn.

同“䳹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪄺
Bính âm:
【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,鳥,𡨥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丶丶乚一一丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép