Bản dịch của từ 𪄼 trong tiếng Việt
𪄼
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𪄼 (Từ tượng thanh)
【yǎo】
01
Âm thanh chim trống gà lôi mái kêu (giống tiếng 'yáo' vang vọng trong rừng)
同“鷕”。《説文•鳥部》:“𪄼,雌雉鳴也。从鳥,唯聲。《詩》曰:‘有鷺雉鳴。’”按:徐鍇繫傳作“鷕”。《集韻•小韻》:“𪄼,或書作鷕。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 鷕
- Hình thái radical:
- ⿰,唯,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟱
䁏
䚆
崾
宎
眑
㫐
柼
㢓
闄
齩
䁘
䳠
鶴
鴢
䳺
鵇
䲻
鳱
鵚
鷑
鳨
鸖
鴸
䘆
䳻
驚
䲂
邏
㽌
鑧
驒
䵂
鱋
讉
矔
