Bản dịch của từ 𪄿 trong tiếng Việt

𪄿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪄿 (Danh từ)

nán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nan), nghĩa là khó khăn, gian nan; chữ này là chữ cổ dùng trong văn tự xưa, có hình dạng liên quan đến chim (theo giải thích chữ trong Thuyết Văn), giúp nhớ chữ bằng hình ảnh chim khó bay qua chướng ngại.

同“難”。《説文•鳥部》:“𪄿,鳥也。从鳥,堇聲。難,𪄿或从隹。”《字彙•鳥部》:“𪄿,古文難字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪄿
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𦰩,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép