Bản dịch của từ 𪅁 trong tiếng Việt

𪅁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Féng

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

𪅁 (Danh từ)

féng
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại chim trong truyền thuyết hoặc chim phượng hoàng (dễ nhớ vì “phùng” gần giống “phượng” trong phượng hoàng).

同“䳳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪅁
Bính âm:
【féng】【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿰,崇,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚一一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép