Bản dịch của từ 𪅆 trong tiếng Việt

𪅆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𪅆 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” – chim lí (một loại chim hót hay, dễ nhớ như tiếng lí lí trong vườn)

同“鹂”。

Ví dụ
𪅆
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,离,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶乚丨丨乚丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép