ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪅇
Bảng phân tích âm vị 𪅇
Mèng
〔mộng câu〕một loại chim, dễ nhớ như chim 'mộng' bay trên trời xanh
〔~鸠〕一种鸟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép