Bản dịch của từ 𪅓 trong tiếng Việt

𪅓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𪅓 (Danh từ)

què
01

Cùng nghĩa với chữ “” – con hạc, biểu tượng của sự trường thọ và cao quý trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.

同“鹤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪅓
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿱,雀,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丨丶一一一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép