Bản dịch của từ 𪅘 trong tiếng Việt

𪅘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sùn

ㄙㄨㄣˋN/AN/AN/A

𪅘 (Danh từ)

sùn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại chim trong tiếng Hán), nhớ như chim “tôn” bay trên trời xanh.

同“鷒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪅘
Bính âm:
【sùn】【ㄙㄨㄣˋ】【TÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鳥,專
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶一丨乚一一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép