ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪅠
Bảng phân tích âm vị 𪅠
Xiū
〔老𪅠〕một loại chim cũ, như chim già, dễ nhớ vì chữ 'tu' nghe giống 'tụ' chim già.
〔老~〕一种鸟。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép