Bản dịch của từ 𪅮 trong tiếng Việt

𪅮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𪅮 (Danh từ)

01

〔~〕còn gọi là “mật cơ”, một loại chim nhỏ gọi là kế khích (giống chim sẻ nhỏ, quen thuộc trong tự nhiên Việt Nam).

〔~肌〕又作“密肌”,一种鸟,即继鶧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪅮
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Các biến thể:
𪁷, 𪂁, 𪂨, 𪄋, 𪄰
Hình thái radical:
⿰,密,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép