Bản dịch của từ 𪅺 trong tiếng Việt

𪅺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōu

ㄏㄡN/AN/AN/A

𪅺 (Danh từ)

hōu
01

Một loại chim màu xanh, giống chim bồ câu (dễ nhớ như chim 'hầu' xanh lạ mắt).

一种青色、似䳕鸠的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪅺
Bính âm:
【hōu】【ㄏㄡ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿰,喉,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨乚一丿一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép